Từ Vựng:
Warranty: (n) bảo hành
Serial number: (n) số sê-ri
Claim: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu bồi thường
Replacement: (n) sự thay thế
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Warranty: (n) bảo hành
Serial number: (n) số sê-ri
Claim: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu bồi thường
Replacement: (n) sự thay thế
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: