Từ Vựng:
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Dish: (n) món ăn
Recipe: (n) công thức nấu ăn
Ingredient: (n) nguyên liệu
Expensive: (adj) đắt tiền
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Dish: (n) món ăn
Recipe: (n) công thức nấu ăn
Ingredient: (n) nguyên liệu
Expensive: (adj) đắt tiền
Luyện tập thêm về bài học này: