Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Xem Xét Chi Phí Thực Phẩm Với Chủ Nhà Hàng – Easy Level

🎧 Xem Xét Chi Phí Thực Phẩm Với Chủ Nhà Hàng
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém

Dish: (n) món ăn

Recipe: (n) công thức nấu ăn

Ingredient: (n) nguyên liệu

Expensive: (adj) đắt tiền


Luyện tập thêm về bài học này: