Từ Vựng:
Automation: (n) tự động hóa
Deployment: (n) triển khai
Rollback: (n) phục hồi phiên bản trước; (v) quay lại phiên bản trước
Monitoring: (n) giám sát
Alerts: (n) cảnh báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Automation: (n) tự động hóa
Deployment: (n) triển khai
Rollback: (n) phục hồi phiên bản trước; (v) quay lại phiên bản trước
Monitoring: (n) giám sát
Alerts: (n) cảnh báo
Luyện tập thêm về bài học này: