Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Ứng Phó Dịch Bệnh Khách Sạn – Medium Level

Outbreak
(n) sự bùng phát
Disinfectant
(n) chất khử trùng
Screen
(v) kiểm tra, sàng lọc; (n) màn hình, tấm chắn
Gathering
(n) cuộc họp, sự tụ họp
Protect
(v) bảo vệ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Outbreak
Disinfectant
Screen
Gathering
Protect
(v) bảo vệ
(v) kiểm tra, sàng lọc; (n) màn hình, tấm chắn
(n) cuộc họp, sự tụ họp
(n) sự bùng phát
(n) chất khử trùng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Outbreak” mean?
4. What does “Disinfectant” mean?
5. What does “Screen” mean?
6. What does “Gathering” mean?
7. What does “Protect” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: