Từ Vựng:
Conduct: (n) cách cư xử, hành vi; (v) tiến hành, chỉ đạo
Ethics: (n) đạo đức nghề nghiệp
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Conflict: (n) xung đột, mâu thuẫn
Unethical: (adj) phi đạo đức, không đúng chuẩn mực nghề nghiệp
Luyện tập thêm về bài học này: