Từ Vựng:
Carbon footprint: (n) dấu chân carbon
Emissions: (n) khí thải
Local: (adj) địa phương
Compost: (n) phân hữu cơ; (v) ủ phân hữu cơ
Net zero: (adj) cân bằng phát thải (không phát thải ròng)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Carbon footprint: (n) dấu chân carbon
Emissions: (n) khí thải
Local: (adj) địa phương
Compost: (n) phân hữu cơ; (v) ủ phân hữu cơ
Net zero: (adj) cân bằng phát thải (không phát thải ròng)
Luyện tập thêm về bài học này: