Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Quản Lý Deal Bán Hàng – Easy Level

Deal
(n) thỏa thuận; (v) xử lý
Quarter
(n) quý (thời gian trong năm tài chính)
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Lead
(n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt
Opportunity
(n) cơ hội

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Deal
Quarter
Budget
Lead
Opportunity
(n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt
(n) thỏa thuận; (v) xử lý
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) cơ hội
(n) quý (thời gian trong năm tài chính)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Deal” mean?
4. What does “Quarter” mean?
5. What does “Budget” mean?
6. What does “Lead” mean?
7. What does “Opportunity” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: