Từ Vựng:
Deal: (n) thỏa thuận; (v) xử lý
Quarter: (n) quý (thời gian trong năm tài chính)
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt
Opportunity: (n) cơ hội
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deal: (n) thỏa thuận; (v) xử lý
Quarter: (n) quý (thời gian trong năm tài chính)
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt
Opportunity: (n) cơ hội
Luyện tập thêm về bài học này: