1. Steady
2. Average
3. Complaint
4. Promote
5. Combo
(adj) ổn định
(adj) trung bình; (n) mức trung bình
(n) gói kết hợp, combo (thức ăn hoặc đồ uống kết hợp)
(v) quảng bá, thúc đẩy
(n) lời phàn nàn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.