Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Benchmarking Cạnh Tranh Về Chỉ Số Hiệu Suất Digital – Advanced Level

Benchmarking
(n) so sánh hiệu suất
Conversion
(n) chuyển đổi (khách hàng, hành động)
Engagement
(n) sự tương tác
Bounce rate
(n) tỷ lệ thoát trang
Metrics
(n) chỉ số đo lường

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Benchmarking
Conversion
Engagement
Bounce rate
Metrics
(n) so sánh hiệu suất
(n) tỷ lệ thoát trang
(n) chuyển đổi (khách hàng, hành động)
(n) sự tương tác
(n) chỉ số đo lường

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Benchmarking” mean?
4. What does “Conversion” mean?
5. What does “Engagement” mean?
6. What does “Bounce rate” mean?
7. What does “Metrics” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: