Từ Vựng:
Benchmarking: (n) so sánh hiệu suất
Conversion: (n) chuyển đổi (khách hàng, hành động)
Engagement: (n) sự tương tác
Bounce rate: (n) tỷ lệ thoát trang
Metrics: (n) chỉ số đo lường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Benchmarking: (n) so sánh hiệu suất
Conversion: (n) chuyển đổi (khách hàng, hành động)
Engagement: (n) sự tương tác
Bounce rate: (n) tỷ lệ thoát trang
Metrics: (n) chỉ số đo lường
Luyện tập thêm về bài học này: