Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tỷ Lệ Giữ Chân Khách Hàng Theo Kênh Thu Hút – Medium Level

Cohort
(n) nhóm khách hàng cùng thời điểm; nhóm người cùng đặc điểm
Retention
(n) sự giữ chân khách hàng
Acquisition
(n) sự thu hút khách hàng mới
Channel
(n) kênh phân phối, kênh bán hàng
Drop off
(v) giảm, giảm sút (lượng khách hàng hoặc doanh số)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Cohort
Retention
Acquisition
Channel
Drop off
(n) kênh phân phối, kênh bán hàng
(v) giảm, giảm sút (lượng khách hàng hoặc doanh số)
(n) sự giữ chân khách hàng
(n) nhóm khách hàng cùng thời điểm; nhóm người cùng đặc điểm
(n) sự thu hút khách hàng mới

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Cohort” mean?
4. What does “Retention” mean?
5. What does “Acquisition” mean?
6. What does “Channel” mean?
7. What does “Drop off” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: