Từ Vựng:
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Contaminant: (n) chất gây ô nhiễm
Allergen: (n) chất gây dị ứng
Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Contaminant: (n) chất gây ô nhiễm
Allergen: (n) chất gây dị ứng
Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Luyện tập thêm về bài học này: