Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân tích nhóm về mức đạt mục tiêu của nhân viên bán hàng qua các năm – Advanced Level

Cohort
(n) nhóm khách hàng; nhóm đối tượng
Attainment
(n) sự đạt được, thành tựu
Trajectory
(n) quỹ đạo, hướng phát triển
Steady
(adj) ổn định, đều đặn
Impact
(n) tác động, ảnh hưởng; (v) ảnh hưởng đến

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Cohort
Attainment
Trajectory
Steady
Impact
(n) sự đạt được, thành tựu
(n) tác động, ảnh hưởng; (v) ảnh hưởng đến
(adj) ổn định, đều đặn
(n) nhóm khách hàng; nhóm đối tượng
(n) quỹ đạo, hướng phát triển

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Cohort” mean?
4. What does “Attainment” mean?
5. What does “Trajectory” mean?
6. What does “Steady” mean?
7. What does “Impact” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: