Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Bếp Trước Khi Mở Cửa – Medium Level

Mise en place
(n) chuẩn bị nguyên liệu và dụng cụ trước khi nấu
Station
(n) khu vực làm việc trong bếp
Grill
(v) nướng; (n) vỉ nướng
Sauces
(n) các loại sốt
Tickets
(n) phiếu gọi món trong bếp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Mise en place
Station
Grill
Sauces
Tickets
(n) phiếu gọi món trong bếp
(n) các loại sốt
(v) nướng; (n) vỉ nướng
(n) khu vực làm việc trong bếp
(n) chuẩn bị nguyên liệu và dụng cụ trước khi nấu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Mise en place” mean?
4. What does “Station” mean?
5. What does “Grill” mean?
6. What does “Sauces” mean?
7. What does “Tickets” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: